-
it の発音をit [vi] 1 の発音
関連語句
-
ít の発音をít [vi] 2 の発音
-
bánh ít の発音をbánh ít [vi] 5 の発音
-
một ít の発音をmột ít [vi] 1 の発音
-
ít lời の発音をít lời [vi] 1 の発音
-
ít khi の発音をít khi [vi] 1 の発音
-
ít nhất の発音をít nhất [vi] 1 の発音
-
-
ít bữa の発音をít bữa [vi] 1 の発音
-
ít hơn の発音をít hơn [vi] 1 の発音
-
ít lâu の発音をít lâu [vi] 1 の発音
-
ít hôm の発音をít hôm [vi] 1 の発音
-
ít có の発音をít có [vi] 2 の発音
-
ìn ịt の発音をìn ịt [vi] 1 の発音
-
ít gặp の発音をít gặp [vi] 1 の発音
-
không ít の発音をkhông ít [vi] 1 の発音
-
phòng IT の発音をphòng IT [vi] 1 の発音
-
bánh ram ít の発音をbánh ram ít [vi] 1 の発音
-
it's nice の発音をit's nice [vi] 1 の発音
-
tôi nói một ít thời の発音をtôi nói một ít thời [vi] 1 の発音
-
Bạn có thể đổi một ít tiền cho tôi được không? の発音をBạn có thể đổi một ít tiền cho tôi được không? [vi] 3 の発音