| 日付 | 単語 | 票数 | |
|---|---|---|---|
| 22/07/2020 | Tôi không rời khỏi nhà, nếu trời đang mưa の発音を |
Tôi không rời khỏi nhà, nếu trời đang mưa [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | đến dự の発音を |
đến dự [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | chủ nhiêm công trường の発音を |
chủ nhiêm công trường [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | chủ nhiệm công trường の発音を |
chủ nhiệm công trường [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | mắc áo の発音を |
mắc áo [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | theo đơn の発音を |
theo đơn [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | đúng kế hoạch の発音を |
đúng kế hoạch [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | vé vào cửa の発音を |
vé vào cửa [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | trở nen の発音を |
trở nen [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | địt の発音を |
địt [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | địt mẹ mày の発音を |
địt mẹ mày [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | người sán dìu の発音を |
người sán dìu [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | buýt の発音を |
buýt [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | thời gian rảnh の発音を |
thời gian rảnh [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | bạn là の発音を |
bạn là [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | máu thịt の発音を |
máu thịt [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | sức cơ の発音を |
sức cơ [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | nắm の発音を |
nắm [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | Quỳnh Dao の発音を |
Quỳnh Dao [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | Phan Than Gian の発音を |
Phan Than Gian [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | ng の発音を |
ng [vi] | 1 票 |
| 22/07/2020 | tuyến tàu điện ngầm の発音を |
tuyến tàu điện ngầm [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | bản đồ tàu điện ngầm の発音を |
bản đồ tàu điện ngầm [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | phòng khám の発音を |
phòng khám [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | Yoobao の発音を |
Yoobao [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | ở nơi nào đó の発音を |
ở nơi nào đó [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | lo liệu の発音を |
lo liệu [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | trường đại học tổng hợp の発音を |
trường đại học tổng hợp [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | cùng hội cùng thuyền の発音を |
cùng hội cùng thuyền [vi] | 0 票 |
| 22/07/2020 | công việc trôi chảy の発音を |
công việc trôi chảy [vi] | 0 票 |