| 日付 | 単語 | 票数 | |
|---|---|---|---|
| 28/09/2011 | Thụy Điển の発音を |
Thụy Điển [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | Thụy Sĩ の発音を |
Thụy Sĩ [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | Phần Lan の発音を |
Phần Lan [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | Bỉ の発音を |
Bỉ [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | Ba Tư の発音を |
Ba Tư [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | Đức の発音を |
Đức [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | Triều Tiên の発音を |
Triều Tiên [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | Hàn Quốc の発音を |
Hàn Quốc [vi] | 1 票 もっとも良い発音 |
| 28/09/2011 | Nhật の発音を |
Nhật [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | Lào の発音を |
Lào [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | Cam-pu-chia の発音を |
Cam-pu-chia [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | công の発音を |
công [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | bắc の発音を |
bắc [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | khóc の発音を |
khóc [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | lăn の発音を |
lăn [vi] | 1 票 もっとも良い発音 |
| 28/09/2011 | mất の発音を |
mất [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | vẫn の発音を |
vẫn [vi] | 1 票 もっとも良い発音 |
| 28/09/2011 | lắm の発音を |
lắm [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | quanh の発音を |
quanh [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | ưu tú の発音を |
ưu tú [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | trôi の発音を |
trôi [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | trực thăng の発音を |
trực thăng [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | tiếng mẹ đẻ の発音を |
tiếng mẹ đẻ [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | mất tiếng の発音を |
mất tiếng [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | có tiếng の発音を |
có tiếng [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | tiếng động の発音を |
tiếng động [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | tiếng kêu の発音を |
tiếng kêu [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | tiếng khen の発音を |
tiếng khen [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | tiếng oan の発音を |
tiếng oan [vi] | 0 票 |
| 28/09/2011 | tiếng thơm の発音を |
tiếng thơm [vi] | 0 票 |