言語: ベトナム語 [Tiếng Việt] ベトナム語 に戻る
162 発音待ちの単語. ベトナム語 に戻る [Tiếng Việt]
-
hố sâu
-
hiệu giờ
-
khúc rôman
-
bòn mót
-
khuếch trương
-
kín dáo
-
chẳng một
-
bậc thang
-
bắn mín
-
cam kết
-
cưa cắt
-
có lần
-
khô hạn
-
khoảng giữa
-
hám
-
ban ngày
-
cúc tây
-
hợp nhau
-
công lao
-
châm thuốc
-
cuống cuồng
-
gầu xúc
-
cổ tích
-
giờ công
-
hoành hành
-
cày bừa
-
bun
-
retail
[vn] -
Mahaski
[village name, surnames, web, usernames, district name] -
cigueña
